Bộ số lô đề

Bộ số lô đề – Tất tần tật các bộ số đánh lô đề dễ trúng nhất 2021 tại nhà cái Kubet

Tất tần tật các bộ số đánh lô đề dễ trúng nhất 2021 tại nhà cái Kubet
Tất tần tật các bộ số đánh lô đề dễ trúng nhất 2021 tại nhà cái Kubet

Gồm 10 bộ số được tổng hợp chi tiết dưới đây:

– Bộ lô đề 01 gồm: 01, 10, 06, 60, 51, 15, 56, 65

– Bộ lô đề 02 gồm: 02, 20, 07, 70, 52, 25, 57, 75

– Bộ lô đề 03 gồm: 03, 30, 08, 80, 53, 35, 58, 85

– Bộ lô đề 04 gồm: 04, 40, 09, 90, 54, 45, 59, 95

– Bộ lô đề 12 gồm: 12, 21, 17, 71, 62, 26, 67, 76

– Bộ lô đề 13 gồm: 13, 31, 18, 81, 63, 36, 68, 86

– Bộ lô đề 14 gồm: 14, 41, 19, 91, 64, 46, 69, 96

– Bộ lô đề 23 gồm: 23, 32, 28, 82, 73, 37, 78, 87

– Bộ lô đề 24 gồm: 24, 42, 29, 92, 74, 47, 79, 97

– Bộ lô đề 34 gồm: 34, 43, 39, 93, 84, 48, 89, 98

Áp dụng quy tắc như trên ta có 5 bộ số đề như sau:

– Bộ 00 bao gồm: 00, 55, 05, 50

– Bộ 11 bao gồm: 11, 66, 16, 61

– Bộ 22 bao gồm: 22, 77, 27, 72

– Bộ 33 bao gồm: 33, 88, 38, 83

– Bộ 44 bao gồm: 44, 99, 49, 94

Dàn 12 con giáp:

Tý (9 số): 00, 12, 24, 36, 48, 60, 72, 84, 96
Sửu (9 số): 01, 13, 25, 37, 49, 61, 73, 85, 97
Dần (9 số): 02, 14, 26, 38, 50, 62, 74, 86, 98
Mẹo (9 số): 03, 15, 27, 39, 51, 63, 75, 87, 99
Thìn (8 số): 04, 16, 28, 40, 52, 64, 76, 88
Tỵ (8 số): 05, 17, 29, 41, 53, 65, 77, 89
Ngọ (8 số): 06, 18, 30, 42, 54, 66, 78, 90
Mùi: (8 số): 07, 19, 31, 43, 55, 67, 79, 91
Thân: (8 số): 08, 20, 32, 44, 56, 68, 80, 92
Dậu (8 số): 09, 21, 33, 45, 57, 69, 81, 93
Tuất (8 số): 10, 22, 34, 46, 58, 70, 82, 94
Hợi (8 số): 11, 23, 35, 47, 59, 71, 83, 95

Các bộ số trong lô đề xếp theo Tổng:

  • Tổng 0: 19,91,28,82,37,73,46,64,55,00,
  • Tổng 1: 01,10,29,92,38,83,47,74,56,65,
  • Tổng 2: 02,20,39,93,48,84,57,75,11,66,
  • Tổng 3: 03,30,12,21,49,94,58,85,67,76,
  • Tổng 4: 04,40,13,31,59,95,68,86,22,77,
  • Tổng 5: 05,50,14,41,23,32,69,96,78,87,
  • Tổng 6: 06,60,15,51,24,42,79,97,33,88,
  • Tổng 7: 07,70,16,61,25,52,34,43,89,98,
  • Tổng 8: 08,80,17,71,26,62,35,53,44,99,
  • Tổng 9: 09,90,18,81,27,72,36,63,45,54

Các bộ số đề xếp theo chạm:

  • Chạm 0: 01,10,02,20,03,30,04,40,05,50,06,60,07,70,08,80,09,90,00
  • Chạm 1: 01,10,12,21,13,31,14,41,15,51,16,61,17,71,18,81,19,91,11
  • Chạm 2: 02,20,12,21,23,32,24,42,25,52,26,62,27,72,28,82,29,92,22
  • ………
  • Chạm 9: 09,90,19,91,29,92,39,93,49,94,59,95,69,96,79,97,89,98,99